xe tải Hino gắn cẩu Dongyang 12 tấn

Thông số kỹ thuật xe tải Hino sau gắn cẩu:

MODEL sát-xi FL8JTSA
Khối lượng Khối lượng bản thân (kg) 11.605
(sau khi lắp cẩu) Tải trọng cho phép (kg) 12.200
Khối lượng toàn bộ (kg) 24.000
Số người (kể cả lái xe) 3
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) 9.860 x 2.500 x 3.600
(sau khi lắp cẩu) Lòng thùng hàng (mm) 6.300 x 2.360 x 800
Chiều dài cơ sở (mm) 4.980 + 1.300
Động cơ Kiểu HINO J08E-UF
Loại 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, tuabin tăng áp, phun nhiên liệu trực tiếp, làm mát bằng nước
Đường kính xilanh/Hành trình piston (mm) 112 x 130
Thể tích làm việc (cm3) 7.684
Tỷ số lén 18:00
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (PS/vòng/phút) JIS GROSS: 260/2500
Mômen lớn nhất/tốc độ quay (N.m/vòng/phút) JIS GROSS: 745/1500
Tốc độ không tải nhỏ nhất (vòng/phút) 550
Nhiên liệu Loại DIESEL
Thùng nhiên liệu 200 Lít, bên trái
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Bơm Piston
Hệ thống tăng áp Turbocharger
Tiêu hao nhiên liệu 23L/100km tại tốc độ 65 km/h
Thiết bị điện Máy phát 24V/50A, không chổi than
Ắc quy 2 bình 12V, 65Ah
Hệ thống truyền lực Ly hợp 1 đĩa ma sát khô lò xo; Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số Kiểu cơ khí, 9 số tiến, 1 số lùi; dẫn động cơ khí kết hợp khí nén
Tỷ số truyền I-12,637; II-8,806; III-6,550; IV-4,768; V-3,548; VI-2,481; VII-1,845; VIII-1,343; IX-1,00; Số lùi (Reverse): 13,210
Công thức bánh xe 6 x 2R
Cầu chủ động Truc 2 chủ động, truyền động cơ cấu Các Đăng
Tỷ số truyền lực cuối cùng 5.428
Tốc độ cực đại (km/h) 100
Khả năng vượt dốc (Tan (q) %) 38,4
Hệ thống treo Kiểu phụ thuộc, nhíp lá; Giảm chấn thủy lực
Lốp xe 10.00R20-16PR
11.00R20-16PR
Hệ thống lái Kiểu Trục vít ê-cu bi tuần hoàn
Tỷ số truyền 20,2
Dẫn động Cơ khí có trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh Phanh chính Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
Phanh đỗ xe Tang trống, tác động lên trục thứ cấp hộp số, dẫn động cơ khí; Có trang bị phanh khí xả
Cabin Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn
Các trang thiết bị khác kèm theo xe CD/Radio AM/FM, 02 loa
Dụng cụ mồi thuốc lá
Bộ dụng cụ tiêu chuẩn
Bánh xe dự phòng

Thông số kỹ thuật cẩu Dongyang SS2725

Tính năng Thông số Đơn vị SS2725
Sức nâng cho phép Kg 10.000
Chiều cao làm việc tối đa m 20,8
Bán kính làm việc m 17,6
Kg/m 10.000/3,0
Công suất nâng/ Tầm với
5600/5,0
3250/8,2
2350/11,3
1700/14,5
1.100/17,6
Cơ cấu cần Loại/ Số đốt Hexa/ 5
Tốc độ duỗi cần m/ s 12,7/30
Tốc độ nâng cần Độ/ s 0~78/18

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “xe tải Hino gắn cẩu Dongyang 12 tấn”

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *